king harold ii
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vua Harold II của nước Anh: Vị vua cuối cùng của nước Anh thời kỳ Anglo-Saxon. Ông lên ngôi sau khi Vua Edward the Confessor qua đời vào năm 1066. Harold II bị giết trong trận chiến chống lại cuộc xâm lược của William the Conqueror (William Kẻ chinh phục) cùng năm đó. Ông sống từ khoảng năm 1045 đến năm 1066.
Ví dụ sử dụng
- (Vua Harold II trị vì nước Anh chỉ trong chín tháng của năm 1066.)
- (Cái chết của Vua Harold II trong trận Hastings đánh dấu sự kết thúc của nền cai trị Anglo-Saxon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the reign of King Harold II": triều đại của Vua Harold II.
- Historians often debate the legitimacy of the reign of King Harold II. (Các nhà sử học thường tranh luận về tính hợp pháp trong triều đại của Vua Harold II.)
- "to defeat King Harold II": đánh bại Vua Harold II.
- William the Conqueror defeated King Harold II at the Battle of Hastings. (William Kẻ chinh phục đã đánh bại Vua Harold II trong trận Hastings.)
Biến thể và từ gần giống
- Harold Godwinson: Tên khai sinh của Vua Harold II, trước khi ông lên ngôi.
- Harold Godwinson was a powerful earl before becoming king. (Harold Godwinson là một bá tước quyền lực trước khi trở thành vua.)
- Anglo-Saxon king: vua Anglo-Saxon (thuật ngữ chung).
- King Harold II was the last Anglo-Saxon king of England. (Vua Harold II là vị vua Anglo-Saxon cuối cùng của nước Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Harold Godwinson: Tên gọi khác của ông.
- The last Anglo-Saxon king: vị vua Anglo-Saxon cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.